K. Trehub

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hradec Kralove W 13 16:07 7.9 4.8 1.2 59.2% 40.0% 71.4% 1 0
ZBL W ZBL W 10 14:55 7.1 4.4 0.8 53.8% 28.6% 86.7% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 1 24:07 13 11 5 75.0% 0% 50.0% 1 0
CEWL Women CEWL Women 2 18:08 9.5 3.5 1.5 72.7% 66.7% 25.0% 0 0
Zadar Plus W 23 28:17 13.9 10.3 2 43.5% 21.4% 68.6% 12 0
Szigetszentmiklos W Brixia W FSV Rijeka W 23 22:53 13.1 8.3 1.2 50.2% 32.3% 63.0% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions