K. Treacher

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bay Hawks New Zealand U19 12 5:46 2.2 0.7 0.2 33.3% 20.0% 66.7% 0 0
NBL NBL 6 6:53 3.2 0.8 0.2 46.7% 16.7% 66.7% 0 0
World Championship U19 World Championship U19 6 4:39 1.2 0.5 0.2 11.1% 25.0% 66.7% 0 0
Bay Hawks 5 9:30 5.2 2.2 0.2 50.0% 57.1% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions