K. Trankale

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Barsy Atyrau W Pavlodar W 27 27:22 12.3 5.3 2.7 35.1% 27.7% 77.3% 2 0
National League Women National League Women 27 27:22 12.3 5.3 2.7 35.1% 27.7% 77.3% 2 0
Liepajas Papirs/LSSS W Athena W Keflavik W 11 26:27 8.4 3.4 1.5 36.8% 33.3% 82.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions