K. Todd-Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mechelen W 36 27:02 17.9 7.6 2.2 46.0% 32.5% 75.0% 7 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 32:46 19 9 1.9 44.0% 40.5% 73.1% 3 0
Top Division Women Top Division Women 27 25:08 17.5 7.1 2.3 46.7% 28.6% 75.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions