K. Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Konya BBSK 38 32:17 15.9 7.8 3.1 46.7% 32.5% 72.4% 10 0
Federation Cup Federation Cup 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
TBL TBL 37 33:09 16.3 8 3.2 46.7% 32.5% 72.4% 10 0
OSE Lions 32 30:35 16.5 7.4 1.5 52.1% 34.1% 80.9% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions