K. Terrence

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ehime Orange Vikings 36 28:12 19.9 7.3 1.1 48.8% 24.0% 68.6% 9 0
B2.League B2.League 36 28:12 19.9 7.3 1.1 48.8% 24.0% 68.6% 9 0
Fukushima 59 23:33 12.5 5.8 1 49.8% 29.0% 68.9% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions