K. Tellman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lidingo W 17 25:31 10.8 6.7 1.9 49.7% 40.6% 84.2% 3 0
Basketettan W Basketettan W 17 25:31 10.8 6.7 1.9 49.7% 40.6% 84.2% 3 0
Lidingo W 17 30:01 13.2 10.3 2.5 54.2% 29.2% 86.2% 7 0
Lidingo W 20 30:44 11.2 10.4 2.4 51.9% 25.7% 65.4% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions