K. Teigland

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvik W 21 21:44 5.9 4.8 3 41.4% 36.1% 81.8% 0 0
Basketligan W Basketligan W 21 21:44 5.9 4.8 3 41.4% 36.1% 81.8% 0 0
Norway W 6 26:36 6 4.5 2.7 28.8% 14.8% 40.0% 0 0
Alvik W 19 24:59 10.3 4.9 3.3 39.9% 36.0% 72.2% 0 0
Alvik W 23 25:50 6.3 4.7 3.5 30.2% 22.9% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions