K. Taylor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket 25 Bydgoszcz W Baden W 9 23:11 12.4 7.7 1.6 43.9% 26.7% 59.5% 2 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 6 23:15 14.2 7.3 2 47.1% 26.7% 65.4% 2 0
SB League W SB League W 3 23:02 9 8.3 0.7 36.7% 0% 45.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions