K. Tarczewski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yokohama 43 26:14 9 8.4 1.7 62.7% 0% 78.3% 4 0
B League B League 43 26:14 9 8.4 1.7 62.7% 0% 78.3% 4 0
Gunma 61 26:29 10.7 7.2 2.3 60.3% 100.0% 73.4% 6 0
Gunma 47 25:16 11.5 7.7 1.4 65.4% 0.0% 75.0% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions