K. Tanhuanpaa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tapiolan Honka II W Tapiolan Honka W 28 16:38 5.3 2.1 1.1 31.8% 20.0% 90.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 10 25:47 10.9 3.9 2.2 33.6% 22.2% 91.7% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 18 11:34 2.2 1.2 0.4 27.1% 15.0% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions