K. Tanaka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Japan W 6 16:46 11.3 2.2 3.2 41.1% 38.5% 92.3% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 20:03 10.8 2 3.4 36.0% 33.3% 90.9% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:20 14 3 2 83.3% 100.0% 100.0% 0 0
Japan W 6 25:05 14.8 2.5 5.5 47.8% 48.4% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions