K. Talford

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leuven Bears 32 25:44 13.8 6.3 1.1 63.2% 16.7% 64.4% 5 0
BNXT League BNXT League 32 25:44 13.8 6.3 1.1 63.2% 16.7% 64.4% 5 0
Leuven Bears 3 24:20 14.3 7.3 1 65.2% 0% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions