K. Tabb

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Irbis Almaty Almaty 29 27:23 14.1 5 5.4 40.6% 36.2% 83.3% 4 0
National League National League 29 27:23 14.1 5 5.4 40.6% 36.2% 83.3% 4 0
Pavlodar Almaty 29 34:19 22.8 5.3 5.6 45.5% 35.8% 81.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions