K. Suurorg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tartu Ulikool 7 6:45 3.3 0.6 0.4 33.3% 21.4% 0% 0 0
Latvia-Estonian League Latvia-Estonian League 7 6:45 3.3 0.6 0.4 33.3% 21.4% 0% 0 0
Tartu Ulikool 4 1:35 1.5 0 0 66.7% 66.7% 0% 0 0
Tartu Ulikool 4 3:27 2.2 0.2 0.5 100.0% 100.0% 0% 0 0
Viimsi 4 1:56 0 0.2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions