K. Supawasuwat

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
T-REX 3 21:28 10.3 6.3 4.7 56.5% 57.1% 50.0% 0 0
TBL TBL 3 21:28 10.3 6.3 4.7 56.5% 57.1% 50.0% 0 0
T-REX 13 15:32 2.9 3.2 1.4 34.8% 16.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions