K. Sund

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Viimsi 20 21:46 5.4 1.2 2.1 34.6% 34.4% 62.5% 0 0
Latvia-Estonian League Latvia-Estonian League 20 21:46 5.4 1.2 2.1 34.6% 34.4% 62.5% 0 0
Viimsi 4 21:18 2.8 2.5 1.8 25.0% 21.4% 0.0% 0 0
Viimsi 27 25:29 6.6 1.8 3.3 33.5% 30.3% 81.2% 0 0
Viimsi 3 18:45 8 1.7 1.3 47.4% 41.7% 25.0% 0 0
Viimsi 30 21:54 5.9 1.4 1.6 28.9% 29.1% 74.2% 0 0
Viimsi 5 3:59 0.6 0.6 0 16.7% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions