K. Sugimoto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Altiri Chiba 59 24:09 6.3 2.5 4.1 43.3% 34.6% 73.7% 0 0
B League B League 59 24:09 6.3 2.5 4.1 43.3% 34.6% 73.7% 0 0
Altiri Chiba 59 21:46 7.4 2.3 4.8 47.5% 38.1% 77.3% 1 0
Altiri Chiba 59 24:11 7.7 2.9 6 47.2% 34.6% 85.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions