K. Sugawara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Koshigaya Alphas 54 13:17 2.4 0.8 0.7 34.1% 29.5% 66.7% 0 0
B League B League 54 13:17 2.4 0.8 0.7 34.1% 29.5% 66.7% 0 0
Koshigaya Alphas 12 22:27 4.9 1.5 1.1 37.7% 37.8% 100.0% 0 0
Iwate 13 10:01 3.1 0.7 0.8 46.7% 45.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions