K. Striplin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov W 22 26:39 12.4 6.4 1.4 49.5% 15.0% 86.6% 1 0
ZBL W ZBL W 19 26:32 11.9 6.1 1.4 48.2% 17.1% 87.7% 1 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 3 27:29 15.3 8 1.3 57.1% 0.0% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions