K. Strautmanis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vigevano 38 14:53 5.7 1.7 0.3 58.9% 26.3% 61.2% 0 0
Serie A2 Serie A2 38 14:53 5.7 1.7 0.3 58.9% 26.3% 61.2% 0 0
Vigevano 28 7:34 2.3 1 0.3 44.2% 0.0% 63.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions