K. Stoleski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gostivar 22 17:58 3.7 1.8 0.7 35.5% 25.0% 43.8% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 33:52 3 2 1 16.7% 33.3% 0% 0 0
Superleague Superleague 21 17:12 3.8 1.8 0.7 36.8% 24.2% 43.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions