K. Spear

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Elitzur Maccabi Netanya 15 23:46 8.7 2 1.1 42.2% 20.0% 60.8% 0 0
Super League Super League 15 23:46 8.7 2 1.1 42.2% 20.0% 60.8% 0 0
Valmiera Glass Via 9 33:36 14.7 10.6 3.9 52.6% 33.3% 67.6% 6 0
Valmiera Glass Via 21 30:52 17 9.6 2.5 51.3% 17.6% 64.1% 11 0
Horsens Chiusi 21 23:36 13 6 1.1 48.8% 29.7% 65.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions