K. Soldatenoks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
VEF Riga 4 9:56 4.2 1.2 0.5 42.9% 45.5% 0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 4 9:56 4.2 1.2 0.5 42.9% 45.5% 0% 0 0
VEF Riga 6 1:54 0.2 0.3 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
VEF Riga 26 6:33 1.7 0.6 0.4 37.2% 25.9% 55.6% 0 0
Armenia U18 18 6:49 1.4 0.6 0.4 31.0% 20.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions