K. Smith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Student Nis W 18 29:50 12.4 3.4 2.6 50.0% 33.3% 80.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 24:50 9 2.3 0.7 33.3% 14.3% 76.9% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 15 30:50 13.1 3.7 2.9 52.9% 38.5% 80.8% 0 0
Norrkoping W 1 6:57 3 4 3 33.3% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions