K. Smith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Student Nis W 9 21:17 7.6 2.8 2.2 40.7% 8.3% 65.5% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 17:25 5.7 2 1.3 35.3% 14.3% 57.1% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 6 23:14 8.5 3.2 2.7 42.9% 0.0% 68.2% 0 0
Tresnjevka 2009 W 40 28:27 11.9 5.8 2.7 42.5% 25.0% 68.9% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions