K. Smith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bahamas 5 16:31 5.6 1.6 0.6 50.0% 46.2% 0.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 16:31 5.6 1.6 0.6 50.0% 46.2% 0.0% 0 0
SCM Craiova Ourense 39 20:20 8 3.9 0.9 48.0% 40.5% 44.0% 3 0
Anorthosis 27 32:25 16.6 7.7 2.3 54.5% 48.7% 77.0% 8 0
Bahamas Anorthosis 16 23:58 9.1 5.1 1.1 47.4% 43.6% 85.7% 2 0
BC Lulea 38 29:12 12.3 6.9 1.6 54.0% 43.2% 75.7% 3 0
Bahamas 8 25:25 7.4 4 1.1 39.6% 32.4% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions