K. Skare

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tresnjevka 2009 W 11 12:00 5.6 1.9 0.5 43.4% 45.8% 71.4% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 11 12:00 5.6 1.9 0.5 43.4% 45.8% 71.4% 0 0
Pula Moviter W Novi Zagreb W 31 26:42 14.4 7.3 1.9 41.7% 29.7% 61.4% 7 0
Croatia U20 W 1 — 15 0 4 0% 0% 0% 0 0
Pula Moviter W 19 27:54 14.4 9.4 1.2 40.4% 26.4% 64.6% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions