K. Simon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Budapesti Honved Se 37 15:22 3.7 2.4 2.1 29.6% 21.8% 75.0% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 3 15:24 4.7 3.3 3 22.2% 14.3% 69.2% 0 0
NBA NBA 34 15:22 3.6 2.3 2 30.2% 22.5% 76.6% 0 0
Budapesti Honved Se 32 19:28 5.6 3 3.2 38.0% 31.9% 72.2% 0 0
Budapesti Honved Se 18 19:26 5.1 3.1 2.2 36.5% 34.1% 75.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions