K. Simmons

K. Simmons

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Baskonia 28 22:23 12.8 2.2 2.5 53.3% 41.2% 82.4% 0 0
ACB ACB 28 22:23 12.8 2.2 2.5 53.3% 41.2% 82.4% 0 0
Gigantes de Carolina Baskonia 66 26:39 15.8 2.3 3.9 50.7% 35.8% 86.5% 2 0
Zhejiang Chouzhou 17 25:01 15.8 3.6 5.1 42.3% 32.9% 86.4% 0 0
Toronto Raptors 4 16:52 5 1.8 3 25.0% 25.0% 0% 0 0
Charlotte Hornets 2 19:30 8 4.5 5.5 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
Charlotte Hornets 5 5:33 1 0.8 1 20.0% 20.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions