K. Shumate

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fribourg W 12 28:29 13.4 7.7 1 41.2% 29.9% 87.9% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 29:28 10.7 7.5 0.7 34.4% 23.1% 80.0% 1 0
SB League W SB League W 6 27:31 16.2 7.8 1.3 46.7% 34.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions