K. Shinkawa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukushima 60 11:25 3.1 1.2 0.5 35.1% 32.8% 67.7% 0 0
B2.League B2.League 60 11:25 3.1 1.2 0.5 35.1% 32.8% 67.7% 0 0
Shizuoka 42 14:31 3.6 1.3 0.7 41.9% 42.6% 65.2% 0 0
Shizuoka 52 13:00 2.9 1.6 0.4 46.6% 40.9% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions