K. Shike

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Koshigaya Alphas 36 7:28 1.8 0.4 0.8 32.8% 41.9% 68.4% 0 0
B League B League 36 7:28 1.8 0.4 0.8 32.8% 41.9% 68.4% 0 0
Koshigaya Alphas 45 10:04 2.6 0.8 0.9 39.4% 34.8% 68.0% 0 0
Utsunomiya Brex 25 5:05 1.6 0.4 0.7 36.8% 28.6% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions