K. Shatri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Prishtina W 19 15:22 3.5 3.3 0.4 46.9% 0% 77.8% 0 0
Superliga Women Superliga Women 17 15:27 3.9 3.4 0.5 49.2% 0% 85.7% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 2 14:39 0.5 3 0 0.0% 0% 50.0% 0 0
Prishtina W 7 6:01 1.4 1.4 0.1 50.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions