K. Shabazz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Grindavik Rigas Zelli 31 28:07 18.5 3.7 4.5 40.1% 34.4% 75.5% 2 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 29:12 8.5 3 6.5 23.1% 21.4% 33.3% 0 0
LBL LBL 11 22:11 14.2 2.7 3.2 41.5% 35.1% 67.7% 1 0
Premier league Premier league 15 31:57 23.1 4.6 5 41.0% 34.1% 78.7% 1 0
ENBL ENBL 3 30:00 18 3.3 5 40.0% 41.7% 100.0% 0 0
Rigas Zelli 6 28:07 13.2 2.7 5.5 36.6% 28.9% 94.1% 1 0
Njardvik 27 34:14 20.9 4.4 5.1 45.1% 39.2% 79.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions