K. Sever

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ZKK Domzale W 3 9:37 2.3 1 0.7 13.3% 18.2% 50.0% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 3 9:37 2.3 1 0.7 13.3% 18.2% 50.0% 0 0
ZKK Domzale W 13 10:13 3.5 0.5 0.6 30.8% 28.6% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions