K. Senghore-Peterson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodertalje 13 14:21 1.8 2.6 0.2 42.1% 50.0% 46.7% 0 0
Ligan Ligan 13 14:21 1.8 2.6 0.2 42.1% 50.0% 46.7% 0 0
Koping Stars 12 15:00 3.9 3.2 0.7 32.1% 0.0% 55.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions