K. Sekulic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Medvescak W 17 29:02 12.7 5.1 2.1 42.9% 37.0% 66.7% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 17 29:02 12.7 5.1 2.1 42.9% 37.0% 66.7% 0 0
Medvescak W 17 34:36 10.4 6.1 2.5 40.8% 19.0% 70.5% 4 0
Medvescak W 21 32:31 12.6 7.6 1.7 51.6% 39.1% 69.6% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions