K. Sawabe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kumamoto 42 15:02 2.2 1.9 0.6 36.5% 40.6% 54.5% 0 0
B2.League B2.League 42 15:02 2.2 1.9 0.6 36.5% 40.6% 54.5% 0 0
Kumamoto 57 12:29 3 1.3 0.6 37.7% 31.1% 66.7% 0 0
Sendai 39 8:42 1.4 0.8 0.4 29.2% 24.2% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions