K. Sarr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Senegal W 5 10:04 6.2 4 0.4 50.0% 0% 37.5% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 10:04 6.2 4 0.4 50.0% 0% 37.5% 0 0
Union Hainaut W 29 21:04 8.8 5 0.9 44.2% 50.0% 72.1% 0 0
Senegal W 6 5:46 2 1.2 0.2 41.7% 0.0% 100.0% 0 0
Union Hainaut W 23 23:32 11.4 5.4 0.8 49.8% 25.0% 69.7% 0 0
Graffenstaden W 23 22:00 10.3 5.1 0.5 49.0% 20.0% 62.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions