K. Sarigiannidou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Giannina W 21 32:37 13.4 4 2.6 41.4% 36.5% 71.7% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 29:33 18 1 2 66.7% 50.0% 0.0% 0 0
A1 Women A1 Women 20 32:46 13.2 4.1 2.6 40.1% 36.0% 74.5% 1 0
Giannina W 21 35:47 13.8 5.3 3.1 41.6% 26.2% 88.9% 0 0
Greece W 2 5:42 2.5 0.5 0 66.7% 100.0% 0% 0 0
Giannina W 22 30:44 12.5 8.4 2.6 42.2% 32.9% 70.2% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions