K. Saks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila KK Keila Coolbet 11 12:51 3.4 1.5 0.4 34.2% 34.4% 0% 0 0
ENBL ENBL 8 15:16 3.9 1.8 0.4 33.3% 33.3% 0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 3 6:24 2 0.7 0.3 40.0% 40.0% 0% 0 0
Keila Coolbet 27 13:30 4.6 2 0.4 38.5% 36.4% 88.2% 0 0
Keila KK 12 14:26 5.4 1.8 0.3 43.1% 39.4% 88.9% 0 0
Keila KK 30 16:17 5.7 1.7 0.5 43.7% 34.1% 85.0% 0 0
Keila KK 3 25:05 9.7 4.3 0.3 42.3% 45.5% 50.0% 0 0
Tallinna Kalev 14 19:40 5.9 3.4 1.4 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions