K. S. Jenkins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Klosterneuburg Dukes 33 31:45 18.4 4.5 4.2 44.4% 38.5% 87.7% 2 0
Superliga Superliga 30 31:43 18.7 4.4 4.3 45.2% 40.0% 87.7% 2 0
Austria Cup Austria Cup 3 32:02 15 5.3 3 36.2% 20.0% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions