K. Rytkonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huima W 15 26:49 12.7 5.6 3.7 36.5% 35.4% 82.3% 1 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 15 26:49 12.7 5.6 3.7 36.5% 35.4% 82.3% 1 0
Vimpelin Veto W 7 17:07 4.3 3.3 1.4 35.5% 31.2% 75.0% 0 0
Vimpelin Veto W 14 21:14 4.4 2.5 1.1 26.4% 17.1% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions