K. Rundberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malbas Malmo 2 W Malbas Malmo W 21 18:38 5.1 5.9 0.4 34.0% 0.0% 63.8% 3 0
Basketettan W Basketettan W 17 21:26 6.3 6.9 0.5 34.3% 0.0% 63.8% 3 0
Basketligan W Basketligan W 4 6:44 0 1.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Malbas Malmo W 17 10:43 2 2.5 0.2 26.8% 27.3% 52.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions