K. Rothova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CBK Kosice W 26 20:39 6 1.9 1.8 30.7% 26.8% 70.8% 0 0
Extraliga W Extraliga W 26 20:39 6 1.9 1.8 30.7% 26.8% 70.8% 0 0
Poprad W 2 23:18 5 1.5 1 26.7% 0.0% 66.7% 0 0
Slovakia U20 W 1 9:48 4 0 0 20.0% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions