K. Ross

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helsinki Seagulls 42 33:41 15.8 3.4 7.5 51.9% 35.3% 74.5% 11 0
Korisliiga Korisliiga 42 33:41 15.8 3.4 7.5 51.9% 35.3% 74.5% 11 0
BC Nokia 32 34:30 13.1 3 5.6 46.1% 30.1% 78.6% 1 0
BC Nokia 1 36:24 22 5 5 50.0% 33.3% 85.7% 0 0
BC Nokia Usti n. Labem 49 33:11 12 3.2 5.1 45.2% 27.7% 74.7% 2 0
LWD Basket 4 27:25 11.5 2.8 2.5 51.5% 42.9% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions