K. Rosinski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poznan 30 27:38 8.9 5.2 0.7 47.4% 32.3% 62.7% 2 0
1 Liga 1 Liga 30 27:38 8.9 5.2 0.7 47.4% 32.3% 62.7% 2 0
Poznan 33 25:34 8.1 4.3 0.8 48.3% 36.1% 75.5% 0 0
MKKS Koszalin 29 24:49 6.7 4.7 1 52.3% 20.0% 53.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions