K. Roberts

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hiroshima D. 45 10:27 3.3 0.8 0.5 39.3% 32.1% 56.5% 0 0
B League B League 45 10:27 3.3 0.8 0.5 39.3% 32.1% 56.5% 0 0
Hiroshima D. 7 10:39 4 1.6 0.9 38.1% 40.0% 66.7% 0 0
Hiroshima D. 56 8:32 2.7 0.9 0.3 37.6% 28.7% 51.9% 0 0
Hiroshima D. 21 5:11 2.2 0.1 0.1 40.5% 39.3% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions