K. Ristic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ras W 18 33:21 13.1 8.1 4.3 37.6% 26.2% 81.2% 7 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 18 33:21 13.1 8.1 4.3 37.6% 26.2% 81.2% 7 0
Ras W 20 29:17 8.1 6.2 1.9 36.0% 27.8% 68.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions